ngoại nhập
Định nghĩa
Động từ:
- Nhập từ bên ngoài vào: "ngoại nhập" chỉ hành động đưa hàng hóa, sản phẩm, hoặc ý tưởng từ nước ngoài vào trong nước.
- Xâm nhập từ bên ngoài: "ngoại nhập" còn được dùng để mô tả sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai, đặc biệt trong quân sự hoặc văn hóa.
Danh từ (ít dùng):
- Hàng hóa nhập khẩu: "ngoại nhập" đôi khi được dùng để chỉ các mặt hàng được nhập từ nước ngoài.
- Sự xâm nhập của ngoại lực: "ngoại nhập" chỉ sự can thiệp hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài vào một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Công ty này chuyên ngoại nhập máy móc từ Nhật Bản. (Công ty này chuyên nhập máy móc từ Nhật Bản vào nước mình.)
- Quân đội ngoại nhập đã bị đánh bại. (Lực lượng quân sự từ bên ngoài xâm nhập đã bị thất bại.)
Danh từ:
- Hàng ngoại nhập thường có giá cao hơn hàng nội địa. (Hàng hóa nhập khẩu thường đắt hơn hàng sản xuất trong nước.)
- Sự ngoại nhập văn hóa đã làm thay đổi lối sống của giới trẻ. (Sự xâm nhập văn hóa từ nước ngoài đã ảnh hưởng đến lối sống của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng ngoại nhập": sản phẩm được nhập khẩu từ nước ngoài.
- Thị trường tràn ngập hàng ngoại nhập giá rẻ. (Thị trường có nhiều sản phẩm nhập khẩu giá rẻ từ nước ngoài.)
"quân đội ngoại nhập": lực lượng quân sự từ nước ngoài xâm lược hoặc can thiệp.
- Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc chiến chống quân đội ngoại nhập. (Lịch sử có nhiều cuộc chiến chống lại quân đội xâm lược từ nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Nhập ngoại (động từ): nhập hàng từ nước ngoài — từ đồng nghĩa với "ngoại nhập" trong bối cảnh thương mại.
- Công ty nhập ngoại nguyên liệu thô. (Công ty nhập nguyên liệu thô từ nước ngoài.)
Xuất khẩu (động từ): đưa hàng hóa ra nước ngoài — trái nghĩa với "ngoại nhập".
- Việt Nam xuất khẩu gạo sang nhiều nước. (Việt Nam bán gạo ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Nhập khẩu: hành động mua hàng từ nước ngoài.
- Ngoại lai: có nguồn gốc từ bên ngoài, thường chỉ văn hóa hoặc sinh vật.
- Xâm nhập: vào một cách không được phép, thường dùng trong quân sự.
Thành ngữ liên quan
- Hàng ngoại nhập như nước: hàng hóa nhập khẩu tràn vào với số lượng lớn.
- Sau hiệp định thương mại, hàng ngoại nhập như nước. (Sau hiệp định, hàng nhập khẩu tràn vào ồ ạt.)